đậu xanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đậu nhỏ, màu xanh: "đậu xanh" là hạt của cây thuộc họ đậu, có vỏ màu xanh lục, ruột màu vàng nhạt, thường dùng trong ẩm thực để nấu chè, làm bánh, hoặc nấu xôi.
- Cây đậu xanh: "đậu xanh" cũng chỉ cây thân thảo, có quả chứa hạt, được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường nấu chè đậu xanh vào mùa hè. (Mẹ tôi hay nấu món chè từ đậu xanh vào mùa hè.)
- Đậu xanh là nguyên liệu chính để làm bánh trung thu. (Đậu xanh là thành phần chính trong bánh trung thu.)
- Ruộng đậu xanh sau nhà đang cho thu hoạch. (Cánh đồng trồng đậu xanh phía sau nhà đang được thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đậu xanh đãi vỏ": đậu xanh đã được loại bỏ vỏ xanh bên ngoài, chỉ còn phần ruột màu vàng.
- Chè đậu xanh đãi vỏ có màu vàng đẹp và vị bùi hơn. (Chè làm từ đậu xanh bỏ vỏ có màu vàng hấp dẫn và hương vị thơm ngon hơn.)
"đậu xanh nấu chín": đậu xanh đã được nấu mềm, thường dùng làm nhân bánh hoặc ăn kèm.
- Xôi đậu xanh nấu chín thơm ngon, bổ dưỡng. (Xôi kết hợp với đậu xanh nấu chín có hương vị hấp dẫn và giàu dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Đậu (danh từ): từ chung chỉ các loại hạt thuộc họ đậu.
- Đậu nành, đậu đen, đậu đỏ đều là các loại đậu phổ biến. (Đậu nành, đậu đen, đậu đỏ đều là các loại đậu thông dụng.)
Đậu xanh rang (danh từ): đậu xanh đã được rang chín, thường dùng làm bột hoặc ăn trực tiếp.
- Bột đậu xanh rang pha nước uống rất mát. (Bột từ đậu xanh rang pha nước uống có tác dụng giải nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Đậu mungo: tên khoa học của đậu xanh (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Đỗ xanh: từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong văn nói và văn viết.
- Chè đỗ xanh là món ăn dân dã quen thuộc. (Chè đỗ xanh là món ăn đơn giản, gần gũi.)
Thành ngữ liên quan
- Đậu xanh rau má: thành ngữ chỉ sự kết hợp đơn giản, mộc mạc, thường dùng để nói về cuộc sống thanh đạm.
- Bữa cơm chỉ có đậu xanh rau má nhưng đầm ấm. (Bữa ăn chỉ gồm những món đơn giản nhưng mang lại cảm giác ấm cúng.)